auténtico
B1tính từ (adjective)
/auˈtentiko/nguồn
Nghĩa chính
- Đích thực, thật, xác thựctính từauthentic, real, true (conforming to reality and therefore worthy of trust)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auténticoDạng gốc (base form)
- auténticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- auténticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- auténticaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| producto auténtico | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có thể đây không phải là viên kim cương thật
- .Không có người Nhật thật ở Bắc Mỹ
- Mary , .Mary không chỉ xinh, cô ấy là một vẻ đẹp thật sự