Dịch

auténtico

B1tính từ (adjective)
/auˈtentiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đích thực, thật, xác thựctính từauthentic, real, true (conforming to reality and therefore worthy of trust)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auténticoDạng gốc (base form)
  2. auténticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. auténticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. auténticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

producto auténticoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Có thể đây không phải là viên kim cương thật
  • .Không có người Nhật thật ở Bắc Mỹ
  • Mary , .Mary không chỉ xinh, cô ấy là một vẻ đẹp thật sự

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI