autentificar
động từ (verb)
/autentifiˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Xác thựcđộng từto authenticate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể autentificarDanh động từ autentificandoPhân từ autentificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | autentifico |
| tú | autentificas |
| él/ella/Ud. | autentifica |
| nosotros | autentificamos |
| vosotros | autentificáis |
| ellos/Uds. | autentifican |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh