Dịch

reales là số nhiều của real

real

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặp
/reˈal/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. có thật, thực tế, thậttính từA2Existing in fact and not imaginary; genuine.
  2. hoàng gia, thuộc về vua chúatính từA2Belonging or relating to a king, queen, or their family.
  3. đồng realdanh từB2The basic unit of money in Brazil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. realDạng gốc (base form)
  2. realísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. realesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

familia realHoàng gia
mundo realThế giới thực
palacio realCung điện hoàng gia
pavo realdanh từ, danh từ riêngCông
vida realĐời thực
casa realdanh từCung điện hoàng gia
número realSố thực
camino realdanh từCon đường do Crown xây dựng để kết nối các thành phố quan trọng

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thán từ (interjection) 1
Bạn chí cốt
  1. Bạn chí cốt, bạn thântrue friend, best friend

Ví dụ

  • .Con số thực tế gấp khoảng hai lần con số đó.
  • .Hoàng gia sống trong Cung điện Hoàng gia.
  • .Nhà vua và gia đình sống trong cung điện hoàng gia.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hoàng gia
Trái nghĩa

AI