pavo real
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Côngdanh từpeacock
- Chòm sao Khổng Tướcdanh từ riêngPavo (constellation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pavo realDạng gốc (base form)
- pavos realesSố nhiều (plural)
- pavas realesGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pava realGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pavo real azul | Chim công xanh | |
| pavo real de la india | Công Ấn Độ | |
| pavo real macho | Chim công đực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- realkết hợpcon công