Dịch

irreal

C1tính từ (adjective)
/ireˈal/

Nghĩa chính

  1. Không có thật, phi thực tế, ảotính từunreal
  2. Kỳ ảo, hoang đường, huyền ảotính từfantastic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irrealDạng gốc (base form)
  2. irrealesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kỳ ảo
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Điều đó không thực.
  • .Kẻ nói dối tự lừa mình và trở thành người không thực đối với người khác.
  • .Màu cam của bức tranh này tạo ra một không gian hơi không thực.

AI