irreal
C1tính từ (adjective)
/ireˈal/
Nghĩa chính
- Không có thật, phi thực tế, ảotính từunreal
- Kỳ ảo, hoang đường, huyền ảotính từfantastic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irrealDạng gốc (base form)
- irrealesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kỳ ảo
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Điều đó không thực.
- .Kẻ nói dối tự lừa mình và trở thành người không thực đối với người khác.
- .Màu cam của bức tranh này tạo ra một không gian hơi không thực.