fantástico
A2tính từ (adjective)
/fanˈtastiko/nguồn
Nghĩa chính
- Kỳ ảo, hoang tưởng, huyền ảotính từfantastic (existing in fantasy)
- Tuyệt vời, phi thườngtính từfantastic (excellent)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fantásticoDạng gốc (base form)
- fantásticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- fantásticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- fantásticaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fantástico descubrimiento | Chưa có nghĩa | |
| fantástico día | Chưa có nghĩa | |
| fantástico espectáculo | Chưa có nghĩa | |
| fantástico libro | Chưa có nghĩa | |
| fantástico momento | Chưa có nghĩa | |
| fantástico viaje | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bốn người nghĩ rằng Amelia thật tuyệt vời.
- Mac .Chúng tôi đã thấy Mac thực hiện một cú bắn tuyệt vời.
- .Có điều gì đó tuyệt vời về những buổi dạo chơi ban đêm.