Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- tuyệt vời, tuyệt diệutính từA2good, impressive, or pleasing.
- kỳ ảo, huyền ảotính từB2Existing in or relating to fantasy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fantasticDạng gốc (base form)
- fantasticsSố nhiều (plural)
- more fantasticSo sánh hơn (comparative)
- most fantasticSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is fantastic to do sthtuyệt vời khi làm gìIt was fantastic to see so many families enjoying themselves.Thật tuyệt vời khi thấy rất nhiều gia đình vui hưởng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absolutely fantastic | Hoàn toàn tuyệt vời | |
| fantastic idea | Ý tưởng tuyệt vời | |
| fantastic job | Công việc tuyệt vời | |
| fantastic news | Tin tuyệt vời | |
| fantastic view | Quang cảnh tuyệt đẹp | |
| look fantastic | Trông tuyệt vời | |
| fantastic creature | Sinh vật kỳ ảo | |
| trip the light fantasticđộng từ | động từ | Khiêu vũ hoặc di chuyển nhịp nhàng theo nhạc đệm, đặc biệt là một cách duyên dáng hoặc nhanh nhẹn |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 1
Lập dị
- Lập dị, bốc đồng, viển vôngGiven to fanciful ideas, impulsive; irrational.
Ví dụ
- " , !""Tôi đã có một kỳ nghỉ thật tuyệt vời, và tôi nóng lòng muốn kể hết cho bạn nghe!"
- .Anh ấy kể những câu chuyện kỳ ảo về loài rồng và yêu tinh.
- , , , , .Cô ta là một kẻ ngốc sợ sệt, tính khí bốc đồng, và tôi cho rằng lúc đó cô ta thật lòng quan tâm đến tên ngốc ấy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lập dị
Kỳ dị
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fantasticNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạifantastique
- từ tiếng Latinh muộnphantasticus
- từ tiếng Hy Lạp cổφᾰντᾰστῐκόςphăntăstĭkós“imaginary, fantastic; fictional”
Cùng gốc (doublet)fantastique