Dịch

fantastic

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. tuyệt vời, tuyệt diệutính từA2good, impressive, or pleasing.
  2. kỳ ảo, huyền ảotính từB2Existing in or relating to fantasy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fantasticDạng gốc (base form)
  2. fantasticsSố nhiều (plural)
  3. more fantasticSo sánh hơn (comparative)
  4. most fantasticSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • it is fantastic to do sthtuyệt vời khi làm gìIt was fantastic to see so many families enjoying themselves.Thật tuyệt vời khi thấy rất nhiều gia đình vui hưởng.

Cụm từ (phrase)

absolutely fantasticHoàn toàn tuyệt vời
fantastic ideaÝ tưởng tuyệt vời
fantastic jobCông việc tuyệt vời
fantastic newsTin tuyệt vời
fantastic viewQuang cảnh tuyệt đẹp
look fantasticTrông tuyệt vời
fantastic creatureSinh vật kỳ ảo
trip the light fantasticđộng từKhiêu vũ hoặc di chuyển nhịp nhàng theo nhạc đệm, đặc biệt là một cách duyên dáng hoặc nhanh nhẹn

4 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 1
Lập dị
  1. Lập dị, bốc đồng, viển vôngGiven to fanciful ideas, impulsive; irrational.

Ví dụ

  • " , !""Tôi đã có một kỳ nghỉ thật tuyệt vời, và tôi nóng lòng muốn kể hết cho bạn nghe!"
  • .Anh ấy kể những câu chuyện kỳ ảo về loài rồng và yêu tinh.
  • , , , , .Cô ta là một kẻ ngốc sợ sệt, tính khí bốc đồng, và tôi cho rằng lúc đó cô ta thật lòng quan tâm đến tên ngốc ấy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

fantasy-tic

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạifantastique
  2. từ tiếng Latinh muộnphantasticus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổφᾰντᾰστῐκόςphăntăstĭkós“imaginary, fantastic; fictional”

Cùng gốc (doublet)fantastique

AI