Nghĩa chính
- Tuyệt vời, kỳ diệutính từExciting wonder or surprise; astonishing; wonderful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marvelousDạng gốc (base form)
- more marvelousSo sánh hơn (comparative)
- most marvelousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marvelous beauty | Vẻ đẹp tuyệt vời | |
| marvelous experience | Trải nghiệm tuyệt vời | |
| marvelous idea | Ý tưởng tuyệt vời | |
| marvelous performance | Màn trình diễn tuyệt vời | |
| marvelous talent | Tài năng tuyệt vời | |
| marvelous view | Cảnh quan tuyệt đẹp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Năm mươi nhạc công nhỏ bé màu nâu đã trình diễn những bản nhạc khó với độ chính xác đáng kinh ngạc, sự sôi nổi và niềm tận hưởng nghệ thuật đối với tác phẩm.
- ?Chẳng phải điều đó tuyệt vời sao?
- ?Chẳng phải điều này tuyệt vời sao?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tuyệt vời
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc marvelousXuất hiện ở từ khác
- wonderfuldễ nhầm“marvelous” mang nghĩa ‘kỳ diệu, phi thường’, nhấn mạnh hơn “wonderful”.