Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marveller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ngạc nhiên
danh từ
One who marvels.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marveller
Dạng gốc
(base form)
marveller
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
marvel
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
marveller
marvel
Điều kỳ diệu
động từ, danh từ
marvel
ous
Tuyệt vời, kỳ diệu
tính từ
marvell
ous
Tuyệt diệu
tính từ
AI
1
Người ngạc nhiên
1
Người ngạc nhiên
1
Người ngạc nhiên