Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irrealmente
trạng từ
(adverb)
/iˌrealˈmente/
Nghĩa chính
1
Không thực sự
trạng từ
unreally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unreally
Một cách không thực tế
AI
1
Không thực sự
1
Không thực sự
1
Không thực sự