regio
B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/ˈrexjo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hoàng gia, vương giảtính từroyal, regal
- Monterreyan, sinh ra ở Monterrey, cắt regiomontanotính từMonterreyan, born in Monterrey, clipping of regiomontano
- Tuyệt vờitính từstupendous
- Xuất sắctrạng từexcellently
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Regio Esercitodanh từ riêng | danh từ riêng | Regio Esercitochưa dịch |
| regiones polares | Vùng cực | |
| regiones costeras | Các vùng ven biển | |
| regiones del mundo | Các khu vực trên thế giới |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Kinh ngạc
- Kinh ngạc; lộng lẫystunning; gorgeous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc regioXuất hiện ở từ khác
- realđồng nghĩathuộc về nhà vua, vương giả