Dịch

regio

B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/ˈrexjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hoàng gia, vương giảtính từroyal, regal
  2. Monterreyan, sinh ra ở Monterrey, cắt regiomontanotính từMonterreyan, born in Monterrey, clipping of regiomontano
  3. Tuyệt vờitính từstupendous
  4. Xuất sắctrạng từexcellently

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regioDạng gốc (base form)
  2. regiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. regiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. regiaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

Regio Esercitodanh từ riêngRegio Esercitochưa dịch
regiones polaresVùng cực
regiones costerasCác vùng ven biển
regiones del mundoCác khu vực trên thế giới

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Kinh ngạc
  1. Kinh ngạc; lộng lẫystunning; gorgeous

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hoàng gia
Xuất sắc
Khác

AI