Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regionalización
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rexjonaliθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Khu vực hóa
danh từ
regionalization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regionalización
Dạng gốc
(base form)
regionalizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
regionalization
Hành động hoặc quá trình khu vực hóa
AI
1
Khu vực hóa
1
Khu vực hóa
1
Khu vực hóa