regionalismo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa khu vực (tình cảm với khu vực của chính mình)danh từregionalism (affection to one’s own region)
- Chủ nghĩa khu vực (từ hoặc tính năng đặc biệt của một phương ngữ)danh từregionalism (word or feature peculiar to a dialect)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regionalismoDạng gốc (base form)
- regionalismosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)