Dịch

regionalismo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa khu vực (tình cảm với khu vực của chính mình)danh từregionalism (affection to one’s own region)
  2. Chủ nghĩa khu vực (từ hoặc tính năng đặc biệt của một phương ngữ)danh từregionalism (word or feature peculiar to a dialect)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regionalismoDạng gốc (base form)
  2. regionalismosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI