regionalista
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người theo chủ nghĩa khu vựctính từregionalist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regionalistaDạng gốc (base form)
- regionalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa khu vực
- regionalist
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh