Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regiones polares
Nghĩa chính
1
Vùng cực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polar
(thuộc) địa cực, vùng cực
snows
Vùng băng giá, vùng cực
AI
1
Vùng cực
1
Vùng cực
1
Vùng cực