realidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/realiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- thực tế, hiện thựcdanh từB1the state of things as they actually exist, rather than as they are imagined
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- realidadDạng gốc (base form)
- realidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en realidad | Trên thực tế | |
| hacerse realidad | Trở thành hiện thực | |
| la cruda realidad | Hiện thực phũ phàng | |
| volver a la realidad | Trở về thực tế | |
| en realidad de verdadtrạng từ | trạng từ | Sự thật; thực sự |
| realidad aumentadadanh từ | danh từ | Thực tế tăng cường |
| cruel realidad | Hiện thực tàn khốc | |
| realidad virtual | Thực tế ảo |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hàng hóa
- Hàng hóa, mặt hàngcommodity
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng ta phải giữ tỉnh táo và nhìn vào thực tế.
- .Lập luận của anh ấy không dựa trên thực tế.
- , .Thú thật là thực ra tôi không thích cô ấy.
Xuất hiện ở từ khác
- actualTiếng Anhtương đương
- factTiếng Anhtương đương
- thingTiếng Anhtương đương
- hechođồng nghĩaNhấn mạnh tình hình hoặc sự việc như nó thực sự là.
- sueñotrái nghĩathực tế, đối lập với giấc mơ.
- verdaddễ nhầm, đồng nghĩaChỉ thực tại hoặc thế giới thực nói chung, còn 'verdad' nhấn mạnh tính đúng đắn, không dối trá của một thông tin hay sự việc.