Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hacerse realidad
Nghĩa chính
1
Trở thành hiện thực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
materialize
Trở thành hiện thực, thành hiện thực
Xuất hiện ở từ khác
realidad
kết hợp
trở thành hiện thực
AI
1
Trở thành hiện thực
1
Trở thành hiện thực
1
Trở thành hiện thực