autenticidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/autentiθiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Tính xác thựcdanh từauthenticity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autenticidadDạng gốc (base form)
- autenticidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dudar de la autenticidad | Nghi ngờ tính xác thực | |
| garantizar la autenticidad | Bảo đảm tính xác thực | |
| preservar la autenticidad | Giữ gìn tính xác thực | |
| verificar la autenticidad | Kiểm tra tính xác thực |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Khi Juan được mọi người tin tưởng hơn, anh bắt đầu nói thoải mái hơn.
- .Nhà môi giới đã bảo đảm tính xác thực của bức tranh này.
- .Tôi nghi ngờ tính xác thực của tài liệu.