Nghĩa chính
- Không xác thực, không chính cốngtính từNot authentic; inauthentic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unauthenticDạng gốc (base form)
- more unauthenticSo sánh hơn (comparative)
- most unauthenticSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa