Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unauthentical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không xác thực
tính từ
Inauthentic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unauthentical
unauthentical
ly
Theo một cách không xác thực
trạng từ
Ví dụ
Do
they
mean
to
say
,
that
though
unauthentical
,
it
is
good
enough
for
the
masses
of
the
people
?
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
authentical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
trucho
Giả, không xác thực
AI
1
Không xác thực
1
Không xác thực
1
Không xác thực