Dịch

unauthentical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không xác thựctính từInauthentic.

Họ từ (word family)

cùng gốc unauthentical

Ví dụ

  • , , ?

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI