trucho
C1tính từ (adjective)
/ˈtɾut͡ʃo/
Nghĩa chính
- Giả, không xác thựctính từfake, counterfeit, inauthentic
- Thứ gì đó có chất lượng thấptính từsomething of low quality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| querer como la trucha al truchođộng từ | động từ | Yêu rất nhiều |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh