Dịch

trucho

C1tính từ (adjective)
/ˈtɾut͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Giả, không xác thựctính từfake, counterfeit, inauthentic
  2. Thứ gì đó có chất lượng thấptính từsomething of low quality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truchoDạng gốc (base form)
  2. truchasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. truchosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. truchaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

querer como la trucha al truchođộng từYêu rất nhiều

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI