Nghĩa chính
- Một cách thẳng thắntrạng từIn an open manner; visibly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- openlyDạng gốc (base form)
- more openlySo sánh hơn (comparative)
- most openlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| admit openly | Công khai thừa nhận | |
| discuss openly | Thảo luận cởi mở | |
| live openly | Sống công khai | |
| openly gay | Công khai đồng tính | |
| speak openly | Nói chuyện cởi mở | |
| talk openly | Nói chuyện cởi mở | |
| weep openly | Khóc công khai | |
| openly mocked | Bị chế giễu công khai |
Ví dụ
- , , .Chúng ta phải nói lên suy nghĩ của mình một cách cởi mở, tranh luận những bất đồng một cách trung thực, nhưng luôn theo đuổi sự đoàn kết.
- .Anh ấy công khai mình là furry.
- .Cô ấy chia sẻ kinh nghiệm một cách cởi mở.
Họ từ (word family)
cùng gốc openlyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiopenli
- từ tiếng Anh cổopenlīċe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha