Nghĩa chính
- Hữu hình, trong tầm mắttrạng từIn a visible manner; openly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visiblyDạng gốc (base form)
- more visiblySo sánh hơn (comparative)
- most visiblySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shake visibly | Run rẩy trông thấy | |
| visibly angry | Lộ rõ vẻ tức giận | |
| visibly moved | Xúc động thấy rõ | |
| visibly relieved | Thở phào thấy rõ | |
| visibly shaken | Hoảng hốt thấy rõ | |
| visibly upset | Lộ rõ vẻ khó chịu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc visiblyVí dụ
- , , . , . .Ba năm sau, cây xương rồng không được tưới nước vẫn cao khoảng hai foot và có màu xanh thẫm. Cây xương rồng được tưới nước có màu xanh nhạt hơn, thân cây căng mọng nước thấy rõ. Nó đã cao hơn năm foot.
- .Anh ấy đã già đi trông thấy.
- .Anh ấy lộ rõ vẻ khó chịu.