Dịch

latently

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách tiềm ẩntrạng từIn a latent manner
  2. Bí mậttrạng từsecretly
  3. Vô hìnhtrạng từinvisibly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latentlyDạng gốc (base form)
  2. more latentlySo sánh hơn (comparative)
  3. most latentlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI