Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
latentemente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Tiềm ẩn
trạng từ
latently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
latently
Một cách tiềm ẩn
AI
1
Tiềm ẩn
1
Tiềm ẩn
1
Tiềm ẩn