Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiddenly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách ẩn giấu
trạng từ
In a hidden manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hiddenly
Dạng gốc
(base form)
more hiddenly
So sánh hơn
(comparative)
most hiddenly
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
caleta
giống cái
Một cách ẩn giấu; pha trộn vào
encubiertamente
Một cách ẩn giấu
escondidamente
Một cách ẩn giấu
AI
1
Một cách ẩn giấu
1
Một cách ẩn giấu
1
Một cách ẩn giấu