Dịch

caleta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
/kaˈleta/

Nghĩa chính

  1. Vịnh nhỏ, vụng biểndanh từsmall bay, cove, inlet
  2. Nhiều, rất nhiềudanh từa lot
  3. Một cách ẩn giấu; pha trộn vàotrạng từhiddenly; blending in
  4. Ẩn giấu; hòa quyện vàotính từhidden; blended in

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caletaDạng gốc (base form)
  2. caletasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Caletas là những vườn nho được trồng ở khu vực Caribe.
  • , .Con tàu đó quá lớn, không vào được qua vịnh nhỏ.
  • .

AI