Dịch

invisibly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không thấy được, vô hìnhtrạng từIn a way that can not be seen; in an invisible manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. invisiblyDạng gốc (base form)
  2. more invisiblySo sánh hơn (comparative)
  3. most invisiblySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ; , , , ; ; , , [.]

AI