invisibly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không thấy được, vô hìnhtrạng từIn a way that can not be seen; in an invisible manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invisiblyDạng gốc (base form)
- more invisiblySo sánh hơn (comparative)
- most invisiblySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; , , , ; ; , , [.]