invisibility
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự vô hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being invisible.
- Vật vô hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is invisible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invisibilityDạng gốc (base form)
- invisibilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cape of invisibility | Áo choàng tàng hình | |
| cloak of invisibility | Áo choàng tàng hình |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiinvisibilité
- từ tiếng Latinhinvisibilitas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc invisibilityVí dụ
- .Họ sở hữu sức mạnh vô hình.
- .Lukas đã phát minh ra huyết thanh vô hình.
- .Lukas quá say sưa với sức mạnh vô hình.