Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invisibilidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/imbisibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự tàng hình
danh từ
invisibility
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
invisible
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
invisibility
Sự vô hình
AI
1
Sự tàng hình
1
Sự tàng hình
1
Sự tàng hình