Invisible
A2tính từ (adjective)
/imbiˈsible/
Nghĩa chính
- Vô hìnhtính từinvisible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- InvisibleDạng gốc (base form)
- invisiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| volverse invisible | Trở nên vô hình | |
| amigo invisible | Trò chơi tặng quà bí mật |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn sẽ làm gì nếu bạn vô hình trong một ngày
- ¿ ?Gương vô hình vẫn còn là gương chứ
- .Hades có một chiếc mũ bảo hiểm khiến hắn vô hình
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc InvisibleTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh