hiddenness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái, tài sản hoặc chất lượng bị che giấudanh từkhông đếm được (uncountable)The state, property or quality of being hidden.
- Kết quả hoặc sản phẩm bị ẩndanh từđếm được (countable)The result or product of being hidden.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hiddennessDạng gốc (base form)
- hiddennessesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , .