Dịch

hiddenness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, tài sản hoặc chất lượng bị che giấudanh từkhông đếm được (uncountable)The state, property or quality of being hidden.
  2. Kết quả hoặc sản phẩm bị ẩndanh từđếm được (countable)The result or product of being hidden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hiddennessDạng gốc (base form)
  2. hiddennessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

hidden-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạihyddenesse

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI