Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngoài trời, nơi thoáng đãngcụm giới từOutdoors.
- Lộ thiên, công khai, rõ ràngcụm giới từEasily visible; out of shelter or concealment.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in the open air | Ở ngoài trời |
1 nghĩa khác
Cụm giới từ (prepositional phrase) 1
Công khai
- Công khai, rõ ràngKnown to various people.
Xuất hiện ở từ khác
- openkết hợpở ngoài trời, công khai
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .
- .
- , .