Dịch

honestness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính trung thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Quality of being honest.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihonestnesse

Ngôn ngữ khác

AI