Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
honestness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính trung thực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being honest.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
honestness
honest
Trung thực, thật lòng
tính từ, động từ, trạng từ
honest
ly
Một cách trung thực, thật thà
trạng từ, thán từ
dishonest
Không trung thực
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
honestnesse
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
veracidad
Tính xác thực, tính trung thực
AI
1
Tính trung thực
1
Tính trung thực
1
Tính trung thực