Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
siendo sincero
Nghĩa chính
1
Nói thật lòng
Xuất hiện ở từ khác
siendo
kết hợp
thành thật mà nói
AI
1
Nói thật lòng
1
Nói thật lòng
1
Nói thật lòng