sentido
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/senˈtido/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- ý nghĩa, lý lẽdanh từA1meaning of a word or action, or purpose and rationality
- giác quandanh từA2a faculty of perception, such as sight or hearing
- hướng, chiềudanh từA2direction or course of movement
- phương diện, khía cạnhdanh từB1manner, aspect, or respect in which something is considered
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sentidoDạng gốc (base form)
- sentidísimoSo sánh nhất (superlative)
- sentidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sentidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sentidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doble sentido | Nghĩa đôi | |
| en este sentido | Về phương diện này | |
| sentido del humor | Khiếu hài hước | |
| tener sentido | Hợp lý | |
| hacer sentidođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với tener sentido |
| cambio de sentidodanh từ | danh từ | Quay đầu |
| en cierto sentidotrạng từ | trạng từ | Ở một mức độ nào đó, theo một cách nào đó, theo một nghĩa nào đó |
| sentido de la vidadanh từ | danh từ | Ý nghĩa của cuộc sống |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Chân thành
- Chân thành, sâu sắcdeeply felt, heartfelt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hướng
Cảm giác
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể làm sáng tỏ ý nghĩa của câu đó cho tôi không?
- ¿ ?Cậu có nghĩ điều cậu vừa nói là có lý không?
- .Lời giải thích của anh ấy về vấn đề đó chẳng có lý chút nào.
Xuất hiện ở từ khác
- feltTiếng Anhtương đương
- pointTiếng Anhtương đương
- reasonTiếng Anhtương đương
- direccióndễ nhầm, đồng nghĩaChỉ chiều lưu thông cụ thể (như 'sentido único' - đường một chiều), trong khi 'dirección' chỉ phương hướng tổng thể hoặc tuyến đường đi.
- sentenciadễ nhầmCó nghĩa là “nghĩa” hoặc “ý nghĩa”, không phải bản án.
- 义Tiếng Trungtương đương