sentimiento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/sentiˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Tình cảm, cảm xúcdanh từfeeling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sentimientoDạng gốc (base form)
- sentimientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expresar los sentimientos | Bày tỏ cảm xúc | |
| herir los sentimientos | Làm tổn thương tình cảm | |
| sentimiento de culpa | Cảm giác tội lỗi | |
| tener sentimientos | Có tình cảm | |
| sentimiento amargo | Cảm giác cay đắng | |
| sentimiento sublime | Tình cảm cao cả | |
| sentimientos encontrados | Cảm xúc lẫn lộn |
Ví dụ
- ¡ !Bài hát này dạt dào cảm xúc biết bao!
- .Cảm giác tội lỗi của anh ấy đã giảm bớt.
- .Cảm xúc đó tan biến nhanh chóng.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh