Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doble sentido
Nghĩa chính
1
Nghĩa đôi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
double meaning
Nghĩa đôi
Xuất hiện ở từ khác
segunda
đồng nghĩa
Cụm từ phổ biến hơn chỉ nghĩa đôi, hàm ý.
sentido
kết hợp
nghĩa đôi, hai nghĩa
AI
1
Nghĩa đôi
1
Nghĩa đôi
1
Nghĩa đôi