de verdad
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/de beɾˈdad/
Nghĩa chính
- Thật, thực sựtính từreal; actual
- Thật sự, quả thậttrạng từreally; for real
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hora de verdaddanh từ | danh từ | Khoảnh khắc của sự thật |
| valor de verdaddanh từ | danh từ | Giá trị thật |
| en hecho de verdadtrạng từ | trạng từ | Sự thật; thực sự |
| en realidad de verdadtrạng từ | trạng từ | Sự thật; thực sự |
| en la mucha necesidad, se conoce al amigo de verdadcụm từ | cụm từ | Một người bạn đang cần thực sự là một người bạn |
Xuất hiện ở từ khác
- en seriodễ nhầm, đồng nghĩaCó thể thay cho phần nghĩa “thật đấy” của en serio, nhưng cũng thường có nghĩa “thật sự” khi bổ nghĩa cho một tính chất.
- realmenteđồng nghĩatự nhiên và phổ biến hơn trong giao tiếp thân mật hàng ngày
- verdadkết hợpthật sự, thực sự
- 可Tiếng Trungtương đương
- 可是Tiếng Trungtương đương
- 实在Tiếng Trungtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh