Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hora de verdad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoảnh khắc của sự thật
danh từ
moment of truth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hora de verdad
Dạng gốc
(base form)
hora
s de verdad
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khoảnh khắc của sự thật
1
Khoảnh khắc của sự thật
1
Khoảnh khắc của sự thật