veredictum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tài liệu bằng văn bản theo luật tiếng Anh cổ nêu chi tiết các sự kiện được trình bày là đúng sự thật tại một phiên tòadanh từA written document in Old English law detailing the facts presented as true at a trial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- veredictumDạng gốc (base form)
- veredicta (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhveredictum
Cùng gốc (doublet)verdict
Ví dụ
- , , 1294, ;