opination
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc quá trình đưa ra ý kiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or process of opining.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- opinationDạng gốc (base form)
- opinationsSố nhiều (plural)