Dịch

opination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc quá trình đưa ra ý kiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or process of opining.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. opinationDạng gốc (base form)
  2. opinationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI