Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reach a decision
US
/ˈɹ
i
tʃ
ə
d
ɪ
ˈ
s
ɪ
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đi đến quyết định
Ví dụ
The
committee
finally
reached
a
decision
after
hours
of
debate
.
Ủy ban cuối cùng đã đi đến quyết định sau nhiều giờ tranh luận.
Xuất hiện ở từ khác
decision
kết hợp
đi đến quyết định
AI
1
Đi đến quyết định
1
Đi đến quyết định
1
Đi đến quyết định