Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Sự đo lường, sự xác địnhdanh từđếm được (countable)The act, process, or result of any accurate measurement, as of length, volume, weight, intensity, etc.
- Sự định nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of defining a concept or notion by giving its essential constituents.
- Sự hạn địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The addition of a distinguishing feature to a concept or notion, thus limiting its extent.
- Sự định danh, sự phân loạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of determining the relations of an object, such as genus and species; the referring of minerals, plants, or animals, to the species to which they belong; classification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- determinationDạng gốc (base form)
- determinationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- determination to do sthquyết tâm làm gìI admire her determination to get it right.Tôi khâm phục quyết tâm của cô ấy để làm cho đúng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fierce determination | Quyết tâm mãnh liệt | |
| grim determination | Sự kiên quyết sắt đá | |
| judicial determination | Phán quyết của tòa án | |
| make a determination | Đưa ra phán quyết | |
| sheer determination | Quyết tâm tuyệt đối | |
| show determination | Thể hiện sự quyết tâm | |
| self-determinationdanh từ | danh từ | Khả năng hoặc quyền con người tự đưa ra quyết định mà không có sự can thiệp của người khác |
| content determinationdanh từ | danh từ | Quá trình lựa chọn và tổ chức thông tin trong một văn bản được tạo ra |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Khuynh hướng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khuynh hướng, xu hướngDirection or tendency to a certain end; impulsion.
Ví dụ
- việc đo nồng độ muối trong nước biển
- .Tôi chịu ơn một người bạn vì đã định danh phần lớn các vỏ ốc này.
- đi tới chỗ quyết định; quyết định
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc determinationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung