Dịch

determination

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Sự đo lường, sự xác địnhdanh từđếm được (countable)The act, process, or result of any accurate measurement, as of length, volume, weight, intensity, etc.
  2. Sự định nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of defining a concept or notion by giving its essential constituents.
  3. Sự hạn địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The addition of a distinguishing feature to a concept or notion, thus limiting its extent.
  4. Sự định danh, sự phân loạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of determining the relations of an object, such as genus and species; the referring of minerals, plants, or animals, to the species to which they belong; classification

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. determinationDạng gốc (base form)
  2. determinationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • determination to do sthquyết tâm làm gìI admire her determination to get it right.Tôi khâm phục quyết tâm của cô ấy để làm cho đúng.

Cụm từ (phrase)

fierce determinationQuyết tâm mãnh liệt
grim determinationSự kiên quyết sắt đá
judicial determinationPhán quyết của tòa án
make a determinationĐưa ra phán quyết
sheer determinationQuyết tâm tuyệt đối
show determinationThể hiện sự quyết tâm
self-determinationdanh từKhả năng hoặc quyền con người tự đưa ra quyết định mà không có sự can thiệp của người khác
content determinationdanh từQuá trình lựa chọn và tổ chức thông tin trong một văn bản được tạo ra

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Khuynh hướng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khuynh hướng, xu hướngDirection or tendency to a certain end; impulsion.

Ví dụ

  • việc đo nồng độ muối trong nước biển
  • .Tôi chịu ơn một người bạn vì đã định danh phần lớn các vỏ ốc này.
  • đi tới chỗ quyết định; quyết định

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự đo lường
Lòng quyết tâm
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

determine-ation

  1. từ tiếng Anh trung đạideterminacion
  2. từ tiếng Pháp cổdeterminacion
  3. từ tiếng Latinhdēterminātiō

AI