Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choiceness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện được lựa chọn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being choice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
choiceness
Dạng gốc
(base form)
choiceness
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
choiceness
choice
Sự lựa chọn, quyền lựa chọn
danh từ, tính từ, thán từ
Nguồn gốc
(etymology)
choice
+
-ness
AI
1
Điều kiện được lựa chọn
1
Điều kiện được lựa chọn
1
Điều kiện được lựa chọn