Dịch

choiceness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện được lựa chọndanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being choice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choicenessDạng gốc (base form)
  2. choicenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI