Nghĩa chính
- Hảo hạng, thượng hạng, chọn lọctính từOf high quality; top-notch.
- Ưu tú, chọn lọc, dành riêngtính từPrivileged, specially selected.
- Chọn, lựa chọn, tuyển chọnđộng từTo choose one or more elements of a set, especially a set of options.
- Truy vấn, trích xuất dữ liệuđộng từTo obtain a set of data from a database using a query.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- selectNguyên thể (infinitive)
- selectsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- selectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- selectingPhân từ I (present participle)
- more selectSo sánh hơn (comparative)
- most selectSo sánh nhất (superlative)
- selectestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- select sb/sth for sthchọn ai/cái gì cho việc gìHe hasn't been selected for the team.Anh ấy không được chọn vào đội.
- select sb/sth as sthchọn ai/cái gì làm gìShe was selected as the parliamentary candidate for Bath.Cô ấy được chọn làm ứng cử viên quốc hội của Bath.
- select sb/sthchọn ai/cái gìa randomly selected sample of 23 schoolsmẫu ngẫu nhiên gồm 23 trường học được chọn
- select sb/sth to do sthchọn ai/cái gì để làm gìSix theatre companies have been selected to take part in this year's festival.Sáu công ty sân khấu đã được chọn tham gia lễ hội năm nay.
- select what, which, etc.chọn cái gì, cái nào, v.vSelect what you want from the options available.Chọn những gì bạn muốn từ các tùy chọn có sẵn.
- select from sthchọn từ cái gìThey could select from a range of choices depending on their interests and skills.Họ có thể chọn từ nhiều lựa chọn tùy theo sở thích và kỹ năng của mình.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)self-selectĐưa ra sự lựa chọn cho chính mìnhhand-selectĐồng nghĩa với handpickselect agentMầm bệnh hoặc chất độc sinh học đã được công bố là có khả năng gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe và sự an toàn của cộng đồngoption-selectHành động (hoặc một chuỗi hành động), khi được thực hiện, sẽ tự động chọn kết quả ưu tiên trong số một số kết quả có thể xảy ra, tùy thuộc vào hành động của các tác nhân khácselect meetingCuộc họp Quaker của các bộ trưởng và người lớn tuổiselect committeeỦy ban chọn lọc, ủy ban đặc tuyển
Ví dụ
- .Đây là một miếng thịt bò chọn lọc.
- .Đứa trẻ rất buồn khi bị loại khỏi môn bóng đá chọn lọc và phải chơi trong đội của trường với những người còn lại.
- , .Anh nhìn qua thực đơn và chọn món thịt bò nướng.
Xuất hiện ở từ khác
- choosedễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa choose nhưng thường trang trọng và nhấn mạnh việc chọn theo tiêu chí.
- optiondễ nhầm“select” thường dịch là “chọn”, khác với “option” khi nói đến tùy chọn trong phần mềm.
- pickđồng nghĩatrang trọng hơn, nhấn mạnh việc cân nhắc kỹ lưỡng
- selecteddễ nhầmĐây là nguyên dạng; selected là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của select.
- takeđồng nghĩaTrang trọng hơn và thường dùng khi chọn có tiêu chí.
Họ từ (word family)
cùng gốc selectNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsēlēctus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha