Dịch

select

B1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hảo hạng, thượng hạng, chọn lọctính từOf high quality; top-notch.
  2. Ưu tú, chọn lọc, dành riêngtính từPrivileged, specially selected.
  3. Chọn, lựa chọn, tuyển chọnđộng từTo choose one or more elements of a set, especially a set of options.
  4. Truy vấn, trích xuất dữ liệuđộng từTo obtain a set of data from a database using a query.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. selectNguyên thể (infinitive)
  2. selectsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. selectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. selectingPhân từ I (present participle)
  5. more selectSo sánh hơn (comparative)
  6. most selectSo sánh nhất (superlative)
  7. selectestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • select sb/sth for sthchọn ai/cái gì cho việc gìHe hasn't been selected for the team.Anh ấy không được chọn vào đội.
  • select sb/sth as sthchọn ai/cái gì làm gìShe was selected as the parliamentary candidate for Bath.Cô ấy được chọn làm ứng cử viên quốc hội của Bath.
  • select sb/sthchọn ai/cái gìa randomly selected sample of 23 schoolsmẫu ngẫu nhiên gồm 23 trường học được chọn
  • select sb/sth to do sthchọn ai/cái gì để làm gìSix theatre companies have been selected to take part in this year's festival.Sáu công ty sân khấu đã được chọn tham gia lễ hội năm nay.
  • select what, which, etc.chọn cái gì, cái nào, v.vSelect what you want from the options available.Chọn những gì bạn muốn từ các tùy chọn có sẵn.
  • select from sthchọn từ cái gìThey could select from a range of choices depending on their interests and skills.Họ có thể chọn từ nhiều lựa chọn tùy theo sở thích và kỹ năng của mình.

Ví dụ

  • .Đây là một miếng thịt bò chọn lọc.
  • .Đứa trẻ rất buồn khi bị loại khỏi môn bóng đá chọn lọc và phải chơi trong đội của trường với những người còn lại.
  • , .Anh nhìn qua thực đơn và chọn món thịt bò nướng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hảo hạng
Chọn
Khác
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsēlēctus

AI