Dịch

choicely

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Cẩn trọng trong việc lựa chọn; với sự chú ý đến sở thíchtrạng từTaking care in choosing; with attention to preference.
  2. Theo cách thích hợp hơn hoặc xuất sắc; một cách rõ ràngtrạng từIn a preferable or excellent manner; eminently.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ,

Nguồn gốc (etymology)

choice-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạichoisly

AI