choicely
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Cẩn trọng trong việc lựa chọn; với sự chú ý đến sở thíchtrạng từTaking care in choosing; with attention to preference.
- Theo cách thích hợp hơn hoặc xuất sắc; một cách rõ ràngtrạng từIn a preferable or excellent manner; eminently.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ,