pickily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách kén chọn; một cách có tính mô phạmtrạng từIn a picky way; pedantically.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pickilyDạng gốc (base form)
- more pickilySo sánh hơn (comparative)
- most pickilySo sánh nhất (superlative)