Dịch

pickily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách kén chọn; một cách có tính mô phạmtrạng từIn a picky way; pedantically.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pickilyDạng gốc (base form)
  2. more pickilySo sánh hơn (comparative)
  3. most pickilySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI