escogencia
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskoˈxensja/
Nghĩa chính
- Sự lựa chọn, cơ quandanh từchoice, agency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escogenciaDạng gốc (base form)
- escogenciasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Arreaza : , “ , ” .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh