elección
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/eleɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- bầu cửdanh từB1the act of voting to select a person or group for a position
- lựa chọndanh từB1the act of selecting among alternatives
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elecciónDạng gốc (base form)
- eleccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elección primaria | Bầu cử sơ bộ | |
| jugada de elección | Sự lựa chọn của người điều hành | |
| elección de alcalde | Bầu cử thị trưởng | |
| elección de senadores | Cuộc bầu cử thượng nghị sĩ | |
| elección presidencial | Bầu cử tổng thống | |
| elección de presidente | Cuộc bầu cử tổng thống | |
| elección de gobernador | Bầu cử thống đốc | |
| ganar la elección | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cách dùng từ của tôi không phù hợp hoàn cảnh.
- .Đảng của ông ấy đã giành được nhiều phiếu nhất trong cuộc bầu cử.
- Mary .Mary đã đưa ra lựa chọn của mình vào phút chót.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuộc bầu cử
Sự lựa chọn
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- pickTiếng Anhtương đương
- eleccionesdễ nhầmDạng số ít của elecciones; dùng khi nói về một lựa chọn hoặc một cuộc bầu cử.
- opcióndễ nhầm, đồng nghĩaCó thể nói về việc chọn hoặc bầu; không phải lúc nào cũng chỉ một lựa chọn cụ thể.
- seleccióndễ nhầm, đồng nghĩaThường là quyết định hoặc kết quả chọn, không luôn có nghĩa lọc ứng viên như selección.